ByteDance Seed Seed-2.0-Lite vs Qwen3.5-122B-A10B
So sánh trực quan từ dữ liệu thời gian thực: giá cả, giới hạn, nhà cung cấp, độ ổn định và thành tích trên đấu trường cờ vua.
Tóm tắt nhanh
- Cả hai có chi phí tương đương nhau với tỷ lệ thông thường 3:1 (đầu vào/đầu ra).
- Cả hai đều hỗ trợ prompt lên tới 262K token.
| Seed-2.0-Lite | Qwen3.5-122B-A10B | |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | ByteDance Seed | Qwen |
| Phát hành | 2026-03-10 | 2026-02-25 |
| Đầu vào / 1M | $0.25 | $0.26 |
| Đầu ra / 1M | $2.00 | $2.08 |
| Đầu vào lưu cache / 1M | — | — |
| Giá trung bình / 1M (3:1) | $0.688 | $0.715 |
| Ngữ cảnh | 262K | 262K |
| Đầu ra tối đa | 131K | 66K |
| Đầu vào hỗ trợ | văn bản, hình ảnh, video | văn bản, hình ảnh, video |
| Suy luận | Có | Có |
| Nhà cung cấp trên OpenRouter | 1 | 4 |
| Nhà cung cấp rẻ nhất, đầu ra | $2.00 | $2.08 |
| Uptime nhà cung cấp tốt nhất, 24 giờ | 100% | 99.76% |
| Xếp hạng cờ vua arena | chưa tham gia | chưa tham gia |
| Trạng thái API của hãng | — | Hoạt động bình thường |
Tính toán chi phí
Seed-2.0-Lite
$45.00 mỗi tháng$1.50 mỗi ngày
Qwen3.5-122B-A10B
$46.80 mỗi tháng$1.56 mỗi ngày
Seed-2.0-Lite tiết kiệm được $1.80/tháng cho mức sử dụng này.
Tính theo giá niêm yết trên 1M token; chưa bao gồm prompt caching và ưu đãi theo lô.
So sánh Seed-2.0-Lite với
So sánh Qwen3.5-122B-A10B với