Qwen3.8 2.4T A95B vs Sakana Fugu Max
So sánh trực quan từ dữ liệu thời gian thực: giá cả, giới hạn, nhà cung cấp, độ ổn định và thành tích trên đấu trường cờ vua.
Tóm tắt nhanh
- Cả hai có chi phí tương đương nhau với tỷ lệ thông thường 3:1 (đầu vào/đầu ra).
- Cả hai đều hỗ trợ prompt lên tới 1M token.
| Qwen3.8 2.4T A95B | Fugu Max | |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | Qwen | Sakana |
| Phát hành | 2026-08-12 | 2026-09-11 |
| Đầu vào / 1M | $2.00 | $2.00 |
| Đầu ra / 1M | $6.00 | $6.00 |
| Đầu vào lưu cache / 1M | $0.25 | $0.25 |
| Giá trung bình / 1M (3:1) | $3.00 | $3.00 |
| Ngữ cảnh | 1M | 1M |
| Đầu ra tối đa | 909K | 128K |
| Đầu vào hỗ trợ | văn bản | văn bản, hình ảnh, tệp tin |
| Suy luận | Có | Có |
| Nhà cung cấp trên OpenRouter | 5 | 1 |
| Nhà cung cấp rẻ nhất, đầu ra | $6.00 | $6.00 |
| Uptime nhà cung cấp tốt nhất, 24 giờ | 100% | 100% |
| Xếp hạng cờ vua arena | chưa tham gia | chưa tham gia |
| Trạng thái API của hãng | Hoạt động bình thường | — |
Tính toán chi phí
Qwen3.8 2.4T A95B
$210 mỗi tháng$7.00 mỗi ngày
Fugu Max
$210 mỗi tháng$7.00 mỗi ngày
Tính theo giá niêm yết trên 1M token; chưa bao gồm prompt caching và ưu đãi theo lô.
So sánh Qwen3.8 2.4T A95B với