NVIDIA Nemotron 3.5 Super VL vs Tencent Hy3
So sánh trực quan từ dữ liệu thời gian thực: giá cả, giới hạn, nhà cung cấp, độ ổn định và thành tích trên đấu trường cờ vua.
Tóm tắt nhanh
- Cả hai có chi phí tương đương nhau với tỷ lệ thông thường 3:1 (đầu vào/đầu ra).
- Nemotron 3.5 Super VL hỗ trợ prompt dài hơn: 1M so với 262K token.
- Nemotron 3.5 Super VL là mô hình mới hơn (phát hành 2026-10-15).
| Nemotron 3.5 Super VL | Hy3 | |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | NVIDIA | Tencent |
| Phát hành | 2026-10-15 | 2026-07-06 |
| Đầu vào / 1M | $0.15 | $0.132 |
| Đầu ra / 1M | $0.50 | $0.528 |
| Đầu vào lưu cache / 1M | $0.02 | $0.033 |
| Giá trung bình / 1M (3:1) | $0.237 | $0.231 |
| Ngữ cảnh | 1M | 262K |
| Đầu ra tối đa | 236K | 128K |
| Đầu vào hỗ trợ | văn bản, hình ảnh, video | văn bản |
| Suy luận | Có | Có |
| Nhà cung cấp trên OpenRouter | 9 | 5 |
| Nhà cung cấp rẻ nhất, đầu ra | $0.35 | $0.528 |
| Uptime nhà cung cấp tốt nhất, 24 giờ | 100% | 100% |
| Xếp hạng cờ vua arena | chưa tham gia | chưa tham gia |
| Trạng thái API của hãng | — | — |
Tính toán chi phí
Nemotron 3.5 Super VL
$16.50 mỗi tháng$0.55 mỗi ngày
Hy3
$15.84 mỗi tháng$0.53 mỗi ngày
Hy3 tiết kiệm được $0.66/tháng cho mức sử dụng này.
Tính theo giá niêm yết trên 1M token; chưa bao gồm prompt caching và ưu đãi theo lô.
So sánh Nemotron 3.5 Super VL với