MiniMax M1 vs NVIDIA Nemotron 3 Ultra
So sánh trực quan từ dữ liệu thời gian thực: giá cả, giới hạn, nhà cung cấp, độ ổn định và thành tích trên đấu trường cờ vua.
Tóm tắt nhanh
- Cả hai có chi phí tương đương nhau với tỷ lệ thông thường 3:1 (đầu vào/đầu ra).
- MiniMax M1 hỗ trợ prompt dài hơn: 1M so với 262K token.
- Nemotron 3 Ultra là mô hình mới hơn (phát hành 2026-06-04).
| MiniMax M1 | Nemotron 3 Ultra | |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | MiniMax | NVIDIA |
| Phát hành | 2025-06-17 | 2026-06-04 |
| Đầu vào / 1M | $0.55 | $0.60 |
| Đầu ra / 1M | $2.20 | $2.40 |
| Đầu vào lưu cache / 1M | — | $0.12 |
| Giá trung bình / 1M (3:1) | $0.963 | $1.05 |
| Ngữ cảnh | 1M | 262K |
| Đầu ra tối đa | 40K | 183K |
| Đầu vào hỗ trợ | văn bản | văn bản |
| Suy luận | Có | Có |
| Nhà cung cấp trên OpenRouter | 2 | 5 |
| Nhà cung cấp rẻ nhất, đầu ra | $2.20 | $2.20 |
| Uptime nhà cung cấp tốt nhất, 24 giờ | 100% | 100% |
| Xếp hạng cờ vua arena | chưa tham gia | chưa tham gia |
| Trạng thái API của hãng | — | — |
Tính toán chi phí
MiniMax M1
$66.00 mỗi tháng$2.20 mỗi ngày
Nemotron 3 Ultra
$72.00 mỗi tháng$2.40 mỗi ngày
MiniMax M1 tiết kiệm được $6.00/tháng cho mức sử dụng này.
Tính theo giá niêm yết trên 1M token; chưa bao gồm prompt caching và ưu đãi theo lô.
So sánh MiniMax M1 với