MiniMax M1 vs Mistral Large 4
So sánh trực quan từ dữ liệu thời gian thực: giá cả, giới hạn, nhà cung cấp, độ ổn định và thành tích trên đấu trường cờ vua.
Tóm tắt nhanh
- Cả hai có chi phí tương đương nhau với tỷ lệ thông thường 3:1 (đầu vào/đầu ra).
- Cả hai đều hỗ trợ prompt lên tới 1M token.
- Mistral Large 4 là mô hình mới hơn (phát hành 2026-10-06).
| MiniMax M1 | Mistral Large 4 | |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | MiniMax | Mistral |
| Phát hành | 2025-06-17 | 2026-10-06 |
| Đầu vào / 1M | $0.55 | $0.70 |
| Đầu ra / 1M | $2.20 | $2.10 |
| Đầu vào lưu cache / 1M | — | $0.07 |
| Giá trung bình / 1M (3:1) | $0.963 | $1.05 |
| Ngữ cảnh | 1M | 1M |
| Đầu ra tối đa | 40K | 262K |
| Đầu vào hỗ trợ | văn bản | văn bản, hình ảnh |
| Suy luận | Có | Có |
| Nhà cung cấp trên OpenRouter | 2 | 3 |
| Nhà cung cấp rẻ nhất, đầu ra | $2.20 | $2.10 |
| Uptime nhà cung cấp tốt nhất, 24 giờ | 100% | 100% |
| Xếp hạng cờ vua arena | chưa tham gia | chưa tham gia |
| Trạng thái API của hãng | — | Hoạt động bình thường |
Tính toán chi phí
MiniMax M1
$66.00 mỗi tháng$2.20 mỗi ngày
Mistral Large 4
$73.50 mỗi tháng$2.45 mỗi ngày
MiniMax M1 tiết kiệm được $7.50/tháng cho mức sử dụng này.
Tính theo giá niêm yết trên 1M token; chưa bao gồm prompt caching và ưu đãi theo lô.
So sánh MiniMax M1 với
So sánh Mistral Large 4 với