Meta Muse Glimmer 30B vs MiniMax M2.5
So sánh trực quan từ dữ liệu thời gian thực: giá cả, giới hạn, nhà cung cấp, độ ổn định và thành tích trên đấu trường cờ vua.
Tóm tắt nhanh
- Cả hai có chi phí tương đương nhau với tỷ lệ thông thường 3:1 (đầu vào/đầu ra).
- MiniMax M2.5 hỗ trợ prompt dài hơn: 205K so với 131K token.
- Muse Glimmer 30B là mô hình mới hơn (phát hành 2026-08-09).
| Muse Glimmer 30B | MiniMax M2.5 | |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | Meta | MiniMax |
| Phát hành | 2026-08-09 | 2026-02-12 |
| Đầu vào / 1M | $0.30 | $0.30 |
| Đầu ra / 1M | $1.20 | $1.20 |
| Đầu vào lưu cache / 1M | $0.04 | $0.03 |
| Giá trung bình / 1M (3:1) | $0.525 | $0.525 |
| Ngữ cảnh | 131K | 205K |
| Đầu ra tối đa | 16K | 131K |
| Đầu vào hỗ trợ | văn bản, hình ảnh | văn bản |
| Suy luận | Có | Có |
| Nhà cung cấp trên OpenRouter | 2 | 8 |
| Nhà cung cấp rẻ nhất, đầu ra | $1.20 | $0.95 |
| Uptime nhà cung cấp tốt nhất, 24 giờ | 100% | 100% |
| Xếp hạng cờ vua arena | chưa tham gia | chưa tham gia |
| Trạng thái API của hãng | — | — |
Tính toán chi phí
Muse Glimmer 30B
$36.00 mỗi tháng$1.20 mỗi ngày
MiniMax M2.5
$36.00 mỗi tháng$1.20 mỗi ngày
Tính theo giá niêm yết trên 1M token; chưa bao gồm prompt caching và ưu đãi theo lô.
So sánh Muse Glimmer 30B với