gryphe MythoMax 13B vs Microsoft Phi 4
So sánh trực quan từ dữ liệu thời gian thực: giá cả, giới hạn, nhà cung cấp, độ ổn định và thành tích trên đấu trường cờ vua.
Tóm tắt nhanh
- Cả hai có chi phí tương đương nhau với tỷ lệ thông thường 3:1 (đầu vào/đầu ra).
- Phi 4 hỗ trợ prompt dài hơn: 16K so với 8K token.
- Phi 4 là mô hình mới hơn (phát hành 2025-01-10).
| MythoMax 13B | Phi 4 | |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | gryphe | Microsoft |
| Phát hành | 2023-07-02 | 2025-01-10 |
| Đầu vào / 1M | $0.08 | $0.07 |
| Đầu ra / 1M | $0.11 | $0.14 |
| Đầu vào lưu cache / 1M | — | — |
| Giá trung bình / 1M (3:1) | $0.087 | $0.088 |
| Ngữ cảnh | 8K | 16K |
| Đầu ra tối đa | 4K | 15K |
| Đầu vào hỗ trợ | văn bản | văn bản |
| Suy luận | Không | Không |
| Nhà cung cấp trên OpenRouter | 3 | 2 |
| Nhà cung cấp rẻ nhất, đầu ra | $0.11 | $0.14 |
| Uptime nhà cung cấp tốt nhất, 24 giờ | 100% | 99.77% |
| Xếp hạng cờ vua arena | chưa tham gia | chưa tham gia |
| Trạng thái API của hãng | — | — |
Tính toán chi phí
MythoMax 13B
$6.45 mỗi tháng$0.21 mỗi ngày
Phi 4
$6.30 mỗi tháng$0.21 mỗi ngày
Phi 4 tiết kiệm được $0.15/tháng cho mức sử dụng này.
Tính theo giá niêm yết trên 1M token; chưa bao gồm prompt caching và ưu đãi theo lô.
So sánh MythoMax 13B với